TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA

Bộ GD-ĐT vừa công bố điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2020 của những thí sinh dự thi đợt 1 trong cả nước vào ngày 27-8. Báo Giáo dục Online mời bạn đọc xem và tra cứu điểm

STT SBD Điểm
1 01000123 Toán: 3.6, Văn: 3.75, Sử: 4.75, Địa: 4.25
2 01001123 Toán: 1.8, Văn: 5.75, Sử: 3.25
3 01001230 Toán: 8.4, Hóa: 9, Sinh: 8.5, Ngoại ngữ (N1): 8.6
4 01001231 Toán: 2.4, Văn: 6.25, Sử: 4
5 01001232 Toán: 4.4, Văn: 4, Sử: 3.75
6 01001233 Toán: 7, Văn: 7, Sử: 7.75
7 01001234 Toán: 6.6, Văn: 7.75, Sử: 4.25
8 01001235 Toán: 3.4, Văn: 5.25, Sử: 5.5
9 01001236 Toán: 2.8, Văn: 6.25, Sử: 5
10 01001237 Toán: 8, Lí: 4.25, Hóa: 8, Sinh: 8.5
11 01001238 Toán: 7.6, Lí: 7.5, Hóa: 8
12 01001239 Toán: 7.4, Văn: 5.25, Sử: 7
13 01002123 Toán: 8.6, Văn: 6.25, Lí: 8, Hóa: 4.5, Sinh: 3.25, Ngoại ngữ (N1): 6.8
14 01003123 Toán: 8, Văn: 6.5, Sử: 5.5, Địa: 7.25, Giáo dục công dân: 9, Ngoại ngữ (N1): 8.2
15 01004123 Toán: 7, Văn: 8, Sử: 8.25, Địa: 7.75, Giáo dục công dân: 8.75, Ngoại ngữ (N1): 8
16 01005123 Toán: 9.4, Văn: 6.75, Lí: 9, Hóa: 7.5, Sinh: 5.75, Ngoại ngữ (N1): 7.2
17 01006123 Toán: 6.8, Văn: 7.75, Sử: 4.25, Địa: 7.25, Giáo dục công dân: 7.5, Ngoại ngữ (N1): 6.4
18 01007123 Toán: 5.8, Văn: 8.25, Sử: 4.5, Địa: 6.75, Giáo dục công dân: 9.25, Ngoại ngữ (N1): 5.8
19 01008123 Toán: 8.6, Lí: 7.75, Hóa: 2.5, Ngoại ngữ (N1): 7.2
20 01009123 Toán: 9.2, Văn: 5, Lí: 7.5, Hóa: 4, Sinh: 3.75, Ngoại ngữ (N1): 7.4
21 01010123 Toán: 9.6, Văn: 7, Lí: 8.5, Hóa: 9.5, Sinh: 5.5, Ngoại ngữ (N1): 7.8
22 01011123 Toán: 3.6, Văn: 5, Sử: 7, Địa: 8, Giáo dục công dân: 9, Ngoại ngữ (N1): 6.4
23 01011230 Toán: 6, Văn: 7.5, Lí: 3.75, Hóa: 6, Sinh: 4.5, Ngoại ngữ (N1): 3.6
24 01011231 Toán: 7.4, Văn: 7.25, Lí: 7.75, Hóa: 5.25, Sinh: 5, Ngoại ngữ (N1): 4.8
25 01011232 Toán: 3, Văn: 6.75, Sử: 3.5, Địa: 6.5
26 01011233 Toán: 8, Văn: 8.25, Sử: 5.5, Địa: 6.5, Giáo dục công dân: 8.5, Ngoại ngữ (N1): 5.8
27 01011234 Toán: 7.6, Văn: 8.25, Sử: 5.75, Địa: 6, Giáo dục công dân: 7, Ngoại ngữ (N1): 6
28 01011235 Toán: 7.2, Văn: 7.25, Sử: 4.5, Địa: 5.5, Giáo dục công dân: 8, Ngoại ngữ (N1): 3.8
29 01011236 Toán: 5.8, Văn: 7.25, Sử: 4.5, Địa: 5.75, Giáo dục công dân: 7, Ngoại ngữ (N1): 6.2
30 01011237 Toán: 7, Văn: 8.5, Sử: 4, Địa: 7.25, Giáo dục công dân: 8.75, Ngoại ngữ (N1): 5.8